course catalogue

Học thuật
Thân thiện
course catalogue

The student browses the course catalogue to choose her classes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh mục khóa học: Một tài liệu (thường một cuốn sách, một trang web hoặc một danh sách) liệt kê đầy đủ mô tả chi tiết tất cả các khóa học được cung cấp bởi một trường đại học, cao đẳng hoặc một cơ sở giáo dục trong một học kỳ hoặc một năm học cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before registering for classes, students should carefully review the course catalogue. (Trước khi đăng ký lớp học, sinh viên nên xem xét kỹ lưỡng danh mục khóa học.)
    • The university's online course catalogue is updated every semester. (Danh mục khóa học trực tuyến của trường đại học được cập nhật mỗi học kỳ.)
    • You can find the description and prerequisites for that class in the course catalogue. (Bạn có thể tìm thấy mô tả các điều kiện tiên quyết cho lớp học đó trong danh mục khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the course catalogue": tham khảo/tra cứu danh mục khóa học.

    • It is advisable to consult the course catalogue when planning your academic schedule. (Nên tham khảo danh mục khóa học khi lên kế hoạch học tập.)
  • "as per the course catalogue": theo như danh mục khóa học đã ghi.

    • The required textbooks are listed as per the course catalogue. (Sách giáo khoa bắt buộc được liệt kê theo như danh mục khóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Course catalog (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "course catalogue". Cùng một nghĩa.
  • Class schedule (n): Thời khóa biểu lớp học. Đây lịch trình cụ thể về thời gian địa điểm của các lớp đã đăng ký, khác với danh mục mô tả tất cả các khóa học sẵn.
  • Program brochure (n): Tờ rơi/bản giới thiệu chương trình. Thường ngắn gọn quảng cáo một chương trình cụ thể, không đầy đủ như một danh mục chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Course listing (n): Danh sách khóa học.
  • Course directory (n): Danh bạ khóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "course catalogue")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "course catalogue")

course catalogue

The student browses the course catalogue to choose her classes.

Noun
  1. giống course catalog

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống